Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set out to achieve

set out to achieve

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
bắt đầu với mục tiêu đạt được điều gì đó.
UK /sɛt aʊt tə əˈʧiv/ · US /sɛt aʊt tə əˈʧiv/
to start with the goal of achieving something.
They set out to achieve their dreams.
→ Họ đã bắt đầu với mục tiêu đạt được ước mơ của mình.
She set out to achieve success in her career.→ Cô ấy đã bắt đầu với mục tiêu đạt được thành công trong sự nghiệp.
Đồng nghĩa
aimstrive
Collocations
set out to do somethingset out to make a difference
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần nói về mục tiêu trong IELTS.
Dùng để diễn tả sự quyết tâm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...