Kho từ › Idioms · body parts › on someone's lips

on someone's lips

B2 phr. 📁 Idioms · body parts IELTS
điều mà mọi người đang bàn tán
UK /ɔn ˈsʌmwʌnz lɪps/ · US /ɔn ˈsʌmwʌnz lɪps/
something everyone is talking about
That new movie is on everyone's lips this weekend.
→ Bộ phim mới đó đang được mọi người bàn tán vào cuối tuần này.
Her name is on everyone's lips after the award ceremony.→ Tên cô ấy đang được mọi người nhắc đến sau buổi lễ trao giải.
Đồng nghĩa
topic of conversationbuzz
Collocations
be on someone's lipshave something on your lips
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để nêu ví dụ trong phần nói.
Dùng để chỉ những điều nổi bật trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...