Kho từ › Idioms · body parts › foot in the door

foot in the door

B2 phr. 📁 Idioms · body parts IELTS
có cơ hội để bắt đầu sự nghiệp hoặc mối quan hệ
UK /fʊt ɪn ðə dɔr/ · US /fʊt ɪn ðə dɔr/
to have an opportunity to start a career or relationship
This internship is my foot in the door for a future job.
→ Kỳ thực tập này là cơ hội để tôi bắt đầu công việc trong tương lai.
Having a foot in the door can lead to great opportunities.→ Có cơ hội bắt đầu có thể dẫn đến những cơ hội lớn.
Đồng nghĩa
opportunityentry point
Collocations
get a foot in the doorhave a foot in the door
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về sự nghiệp trong phần viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...