Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

respect diversity

/rɪˈspɛkt dɪˈvɜːrsɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

đánh giá cao và chấp nhận các nền văn hóa và niềm tin khác nhau phr.

Định nghĩa · to value and accept different cultures and beliefs

“It's important to respect diversity in society.”Việc tôn trọng sự đa dạng trong xã hội là rất quan trọng.

“Organizations should respect diversity in their workforce.”Các tổ chức nên tôn trọng sự đa dạng trong lực lượng lao động của họ.

Mẹo IELTS · Nhấn mạnh sự quan trọng của đa dạng trong bài luận.

Ghi chú · Dùng khi thảo luận về xã hội và văn hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...