Kho từ › Collocations · religion › respect diversity

respect diversity

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
đánh giá cao và chấp nhận các nền văn hóa và niềm tin khác nhau
UK /rɪˈspɛkt dɪˈvɜːrsɪti/ · US /rɪˈspɛkt dɪˈvɜːrsɪti/
to value and accept different cultures and beliefs
It's important to respect diversity in society.
→ Việc tôn trọng sự đa dạng trong xã hội là rất quan trọng.
Organizations should respect diversity in their workforce.→ Các tổ chức nên tôn trọng sự đa dạng trong lực lượng lao động của họ.
Đồng nghĩa
value diversityappreciate diversity
Collocations
actively respect diversitygenuinely respect diversity
🎯 IELTS: Nhấn mạnh sự quan trọng của đa dạng trong bài luận.
Dùng khi thảo luận về xã hội và văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...