EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · religion › respect diversity
respect diversity
B2
phr.
📁 Collocations · religion
IELTS
đánh giá cao và chấp nhận các nền văn hóa và niềm tin khác nhau
UK /rɪˈspɛkt dɪˈvɜːrsɪti/
·
US /rɪˈspɛkt dɪˈvɜːrsɪti/
to value and accept different cultures and beliefs
It's important to respect diversity in society.
→ Việc tôn trọng sự đa dạng trong xã hội là rất quan trọng.
Organizations should respect diversity in their workforce.
→ Các tổ chức nên tôn trọng sự đa dạng trong lực lượng lao động của họ.
Đồng nghĩa
value diversity
appreciate diversity
Collocations
actively respect diversity
genuinely respect diversity
🎯
IELTS:
Nhấn mạnh sự quan trọng của đa dạng trong bài luận.
Dùng khi thảo luận về xã hội và văn hóa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
practice religion
thực hành tín ngưỡng
religious beliefs
niềm tin tôn giáo
religious tolerance
sự khoan dung tôn giáo
religious practices
các thực hành tôn giáo
faith-based organizations
các tổ chức dựa trên đức tin
spiritual journey
hành trình tâm linh
moral values
giá trị đạo đức
religious freedom
tự do tôn giáo
Có trong các bộ
🔗
Collocations · religion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...