Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

express faith

/ɪkˈsprɛs feɪθ/ B2 IELTS

Nghĩa

thể hiện hoặc chia sẻ niềm tin của mình mạnh mẽ phr.

Định nghĩa · to show or share one's beliefs strongly

“Many people express faith through their actions.”Nhiều người thể hiện niềm tin qua hành động của họ.

“It's important to express faith openly.”Việc thể hiện niềm tin một cách cởi mở là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Chia sẻ quan điểm cá nhân về niềm tin trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự thể hiện niềm tin tôn giáo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...