Kho từ › Collocations · religion › seek clarity

seek clarity

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
tìm kiếm sự hiểu biết hoặc giải thích rõ ràng
UK /siːk ˈklærɪti/ · US /siːk ˈklærɪti/
to look for clear understanding or explanation
It's important to seek clarity in religious teachings.
→ Việc tìm kiếm sự rõ ràng trong các giáo lý tôn giáo là rất quan trọng.
Always seek clarity when discussing complex topics.→ Luôn tìm kiếm sự rõ ràng khi thảo luận về các chủ đề phức tạp.
Đồng nghĩa
pursue claritylook for clarity
Collocations
actively seek claritygenuinely seek clarity
🎯 IELTS: Trình bày rõ ràng ý kiến của bạn trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh học tập và thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...