EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · religion › advocate tolerance
advocate tolerance
B2
phr.
📁 Collocations · religion
IELTS
hỗ trợ sự chấp nhận các niềm tin và thực hành khác nhau
UK /ˈæd.və.keɪt ˈtɑː.lə.rəns/
·
US /ˈæd.və.keɪt ˈtɑː.lə.rəns/
to support acceptance of different beliefs and practices
Activists advocate tolerance in diverse societies.
→ Các nhà hoạt động ủng hộ sự khoan dung trong các xã hội đa dạng.
Advocating tolerance is vital for peaceful coexistence.
→ Ủng hộ sự khoan dung là rất quan trọng cho sự đồng sống hòa bình.
Đồng nghĩa
promote tolerance
support tolerance
Collocations
actively advocate tolerance
strongly advocate tolerance
🎯
IELTS:
Nêu rõ quan điểm về sự khoan dung trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh xã hội và chính trị.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
practice religion
thực hành tín ngưỡng
religious beliefs
niềm tin tôn giáo
religious tolerance
sự khoan dung tôn giáo
religious practices
các thực hành tôn giáo
faith-based organizations
các tổ chức dựa trên đức tin
spiritual journey
hành trình tâm linh
moral values
giá trị đạo đức
religious freedom
tự do tôn giáo
Có trong các bộ
🔗
Collocations · religion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...