Kho từ › Idioms · beginnings › the starting point

the starting point

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
nơi hoặc thời gian mà một điều gì đó bắt đầu
UK /ðə ˈstɑrtɪŋ pɔɪnt/ · US /ðə ˈstɑrtɪŋ pɔɪnt/
the place or time where something begins
This is the starting point for our research.
→ Đây là điểm khởi đầu cho nghiên cứu của chúng tôi.
The starting point of the journey is at the train station.→ Điểm khởi đầu của hành trình là tại ga tàu.
Đồng nghĩa
beginning pointorigin
Collocations
the starting point of a projectthe starting point for discussion
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh điểm bắt đầu trong bài viết.
Thường dùng để chỉ điểm khởi đầu của một sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...