Kho từ › Idioms · beginnings › ignite change

ignite change

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
gây ra hoặc truyền cảm hứng cho sự thay đổi lớn
UK /ɪɡˈnaɪt ʧeɪndʒ/ · US /ɪɡˈnaɪt ʧeɪndʒ/
to cause or inspire significant change
The new leader will ignite change within the organization.
→ Nhà lãnh đạo mới sẽ gây ra sự thay đổi trong tổ chức.
Her speech was meant to ignite change in the community.→ Bài phát biểu của cô ấy nhằm truyền cảm hứng cho sự thay đổi trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
inspire changespark change
Collocations
ignite change in societyignite change in business
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tác động trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh thay đổi xã hội hoặc công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...