Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · beginnings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ignite change

/ɪɡˈnaɪt ʧeɪndʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

gây ra hoặc truyền cảm hứng cho sự thay đổi lớn phr.

Định nghĩa · to cause or inspire significant change

“The new leader will ignite change within the organization.”Nhà lãnh đạo mới sẽ gây ra sự thay đổi trong tổ chức.

“Her speech was meant to ignite change in the community.”Bài phát biểu của cô ấy nhằm truyền cảm hứng cho sự thay đổi trong cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tác động trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thay đổi xã hội hoặc công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...