ignite change
Nghĩa
Định nghĩa · to cause or inspire significant change
“The new leader will ignite change within the organization.”Nhà lãnh đạo mới sẽ gây ra sự thay đổi trong tổ chức.
“Her speech was meant to ignite change in the community.”Bài phát biểu của cô ấy nhằm truyền cảm hứng cho sự thay đổi trong cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tác động trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thay đổi xã hội hoặc công việc.