Kho từ › Idioms · body parts › give someone the eye

give someone the eye

B2 phr. 📁 Idioms · body parts IELTS
nhìn ai đó với sự quan tâm
UK /ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ði aɪ/ · US /ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ði aɪ/
to look at someone in a way that shows interest
He gave her the eye from across the room.
→ Anh ấy nhìn cô ấy từ xa với sự quan tâm.
She noticed him giving her the eye at the party.→ Cô ấy nhận thấy anh ấy nhìn cô với sự quan tâm tại bữa tiệc.
Đồng nghĩa
look atgaze at
Collocations
give someone the eye flirtatiouslygive someone the eye with interest
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự thu hút giữa hai người.
Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...