Kho từ › Collocations · religion › explore doctrine

explore doctrine

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
khám phá giáo lý
UK /ɪkˈsplɔːr ˈdɒktrɪn/ · US /ɪkˈsplɔːr ˈdɒktrɪn/
to investigate religious teachings and principles
Scholars often explore doctrine to understand its impact on society.
→ Các học giả thường khám phá giáo lý để hiểu tác động của nó đến xã hội.
They decided to explore doctrine before making their decision.→ Họ quyết định khám phá giáo lý trước khi đưa ra quyết định.
Đồng nghĩa
examine teachings
Collocations
study doctrineinterpret doctrine
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ liên quan đến tôn giáo để làm phong phú bài viết.
Khám phá giáo lý giúp hiểu rõ hơn về tôn giáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...