Kho từ › Collocations · religion › maintain faith

maintain faith

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
duy trì đức tin
UK /meɪnˈteɪn feɪθ/ · US /meɪnˈteɪn feɪθ/
to keep strong belief in something
Many people maintain faith even in difficult times.
→ Nhiều người duy trì đức tin ngay cả trong những thời điểm khó khăn.
She struggled but managed to maintain faith in her beliefs.→ Cô ấy đã gặp khó khăn nhưng vẫn duy trì đức tin vào niềm tin của mình.
Đồng nghĩa
keep belief
Collocations
strengthen faithreaffirm faith
🎯 IELTS: Nêu rõ cách bạn duy trì đức tin trong bài viết.
Duy trì đức tin giúp vượt qua thử thách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...