Kho từ › Collocations · religion › discover truth

discover truth

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
khám phá sự thật
UK /dɪsˈkʌvər truːθ/ · US /dɪsˈkʌvər truːθ/
to find or learn about what is real or factual
Philosophers often seek to discover truth.
→ Các triết gia thường tìm kiếm để khám phá sự thật.
They believe in the importance of discovering truth in their faith.→ Họ tin vào tầm quan trọng của việc khám phá sự thật trong đức tin của mình.
Đồng nghĩa
find reality
Collocations
search for truthpursue truth
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tìm kiếm tri thức.
Khám phá sự thật là một phần quan trọng trong tôn giáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...