make the jump
Nghĩa
Định nghĩa · to make a significant change or decision
“He decided to make the jump and start his own business.”Anh ấy quyết định thực hiện thay đổi và mở công ty riêng.
“She made the jump to a new career after years in her old job.”Cô ấy đã quyết định thay đổi sang một sự nghiệp mới sau nhiều năm làm việc cũ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuyển tiếp trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi ai đó thực hiện một bước nhảy lớn trong cuộc sống.