Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · beginnings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make the jump

/meɪk ðə dʒʌmp/ B2 IELTS

Nghĩa

thực hiện một thay đổi hoặc quyết định quan trọng phr.

Định nghĩa · to make a significant change or decision

“He decided to make the jump and start his own business.”Anh ấy quyết định thực hiện thay đổi và mở công ty riêng.

“She made the jump to a new career after years in her old job.”Cô ấy đã quyết định thay đổi sang một sự nghiệp mới sau nhiều năm làm việc cũ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuyển tiếp trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi ai đó thực hiện một bước nhảy lớn trong cuộc sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...