Kho từ › Idioms · beginnings › make the jump

make the jump

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
thực hiện một thay đổi hoặc quyết định quan trọng
UK /meɪk ðə dʒʌmp/ · US /meɪk ðə dʒʌmp/
to make a significant change or decision
He decided to make the jump and start his own business.
→ Anh ấy quyết định thực hiện thay đổi và mở công ty riêng.
She made the jump to a new career after years in her old job.→ Cô ấy đã quyết định thay đổi sang một sự nghiệp mới sau nhiều năm làm việc cũ.
Đồng nghĩa
take a leaptransition
Collocations
make the jump to a new jobmake the jump to entrepreneurship
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuyển tiếp trong bài viết.
Dùng khi ai đó thực hiện một bước nhảy lớn trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...