get started
/ɡɛt ˈstɑrtɪd/ B2 IELTS
Nghĩa
bắt đầu làm điều gì đó
phr.
Định nghĩa · to begin doing something
“Let's get started on the project right away.”Hãy bắt đầu dự án ngay lập tức.
“I need to get started on my homework.”Tôi cần bắt đầu làm bài tập về nhà.
Cụm hay dùng
get started on a taskget started with a plan
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự khởi đầu trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi bắt đầu một công việc hay nhiệm vụ.