Kho từ › Idioms · beginnings › get started

get started

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
bắt đầu làm điều gì đó
UK /ɡɛt ˈstɑrtɪd/ · US /ɡɛt ˈstɑrtɪd/
to begin doing something
Let's get started on the project right away.
→ Hãy bắt đầu dự án ngay lập tức.
I need to get started on my homework.→ Tôi cần bắt đầu làm bài tập về nhà.
Đồng nghĩa
begincommence
Collocations
get started on a taskget started with a plan
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự khởi đầu trong bài viết.
Dùng khi bắt đầu một công việc hay nhiệm vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...