Kho từ › Collocations · religion › support faith initiatives

support faith initiatives

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
hỗ trợ các sáng kiến tôn giáo
UK /səˈpɔːrt feɪθ ɪˈnɪʃ.ə.tɪvz/ · US /səˈpɔːrt feɪθ ɪˈnɪʃ.ə.tɪvz/
to help programs that promote religious beliefs
Organizations support faith initiatives to help communities.
→ Các tổ chức hỗ trợ các sáng kiến tôn giáo để giúp đỡ cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...