Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'call' › call it good

call it good

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'call' IELTS
coi điều gì đó là đủ tốt
UK /kɔːl ɪt ɡʊd/ · US /kɔːl ɪt ɡʊd/
to consider something satisfactory
Let's call it good and move on.
→ Hãy coi điều này là đủ tốt và tiếp tục.
They called it good after the first draft.→ Họ đã coi bản nháp đầu tiên là đủ tốt.
Đồng nghĩa
consider satisfactoryaccept
Collocations
call it good enoughcall it good for now
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hài lòng.
Thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...