Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'call' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

call it good

/kɔːl ɪt ɡʊd/ B1 IELTS

Nghĩa

coi điều gì đó là đủ tốt phr.

Định nghĩa · to consider something satisfactory

“Let's call it good and move on.”Hãy coi điều này là đủ tốt và tiếp tục.

“They called it good after the first draft.”Họ đã coi bản nháp đầu tiên là đủ tốt.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự hài lòng.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...