generate
/ˈdʒenəreɪt/ B2 IELTS phổ biến #267
Nghĩa
tạo ra, sinh ra
v
Định nghĩa · to create or produce something
“Solar panels generate clean electricity.”Tấm pin mặt trời tạo ra điện sạch.
“Gió có thể tạo ra điện.”
Cụm hay dùng
generate energygenerate incomegenerate ideas
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'gen-' (tạo ra) và '-erate' (sinh ra).
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả nguồn gốc trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự tạo ra.