Kho từ › Collocations · religion › navigate differences

navigate differences

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
quản lý và hiểu các niềm tin hoặc văn hóa khác nhau
UK /ˈnævɪɡeɪt ˈdɪfərənsɪz/ · US /ˈnævɪɡeɪt ˈdɪfərənsɪz/
to manage and understand various beliefs or cultures
We must learn to navigate differences with respect.
→ Chúng ta phải học cách quản lý sự khác biệt với sự tôn trọng.
Navigating differences can lead to stronger relationships.→ Quản lý sự khác biệt có thể dẫn đến các mối quan hệ mạnh mẽ hơn.
Đồng nghĩa
manage diversityunderstand distinctions
Collocations
navigate challengesnavigate complexities
🎯 IELTS: Lưu ý đến cách diễn đạt khi nói về sự khác biệt.
Cần có sự nhạy bén trong giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...