EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · religion › navigate differences
navigate differences
B2
phr.
📁 Collocations · religion
IELTS
quản lý và hiểu các niềm tin hoặc văn hóa khác nhau
UK /ˈnævɪɡeɪt ˈdɪfərənsɪz/
·
US /ˈnævɪɡeɪt ˈdɪfərənsɪz/
to manage and understand various beliefs or cultures
We must learn to navigate differences with respect.
→ Chúng ta phải học cách quản lý sự khác biệt với sự tôn trọng.
Navigating differences can lead to stronger relationships.
→ Quản lý sự khác biệt có thể dẫn đến các mối quan hệ mạnh mẽ hơn.
Đồng nghĩa
manage diversity
understand distinctions
Collocations
navigate challenges
navigate complexities
🎯
IELTS:
Lưu ý đến cách diễn đạt khi nói về sự khác biệt.
Cần có sự nhạy bén trong giao tiếp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
practice religion
thực hành tín ngưỡng
religious beliefs
niềm tin tôn giáo
religious tolerance
sự khoan dung tôn giáo
religious practices
các thực hành tôn giáo
faith-based organizations
các tổ chức dựa trên đức tin
spiritual journey
hành trình tâm linh
moral values
giá trị đạo đức
religious freedom
tự do tôn giáo
Có trong các bộ
🔗
Collocations · religion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...