foster compassion
Nghĩa
Định nghĩa · to promote kindness and empathy towards others
“Religious teachings often foster compassion among followers.”Các giáo lý tôn giáo thường khuyến khích lòng tốt và sự đồng cảm giữa các tín đồ.
“Fostering compassion can improve community relationships.”Khuyến khích lòng tốt có thể cải thiện mối quan hệ trong cộng đồng.
Mẹo IELTS · Nên đưa ra ví dụ cụ thể để làm rõ quan điểm.
Ghi chú · Lòng tốt giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.