Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster compassion

/ˈfɒstər kəmˈpæʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích lòng tốt và sự đồng cảm với người khác phr.

Định nghĩa · to promote kindness and empathy towards others

“Religious teachings often foster compassion among followers.”Các giáo lý tôn giáo thường khuyến khích lòng tốt và sự đồng cảm giữa các tín đồ.

“Fostering compassion can improve community relationships.”Khuyến khích lòng tốt có thể cải thiện mối quan hệ trong cộng đồng.

Mẹo IELTS · Nên đưa ra ví dụ cụ thể để làm rõ quan điểm.

Ghi chú · Lòng tốt giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...