Kho từ › Collocations · religion › foster compassion

foster compassion

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
khuyến khích lòng tốt và sự đồng cảm với người khác
UK /ˈfɒstər kəmˈpæʃən/ · US /ˈfɒstər kəmˈpæʃən/
to promote kindness and empathy towards others
Religious teachings often foster compassion among followers.
→ Các giáo lý tôn giáo thường khuyến khích lòng tốt và sự đồng cảm giữa các tín đồ.
Fostering compassion can improve community relationships.→ Khuyến khích lòng tốt có thể cải thiện mối quan hệ trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
promote empathyencourage kindness
Collocations
foster understandingfoster goodwill
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ cụ thể để làm rõ quan điểm.
Lòng tốt giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...