Kho từ › Collocations · religion › honor traditions

honor traditions

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
tôn trọng và duy trì các thực hành văn hóa
UK /ˈɒnər trəˈdɪʃənz/ · US /ˈɒnər trəˈdɪʃənz/
to respect and maintain cultural practices
Communities honor traditions to preserve their heritage.
→ Các cộng đồng tôn trọng truyền thống để bảo tồn di sản của họ.
Honoring traditions can strengthen cultural identity.→ Tôn trọng truyền thống có thể củng cố bản sắc văn hóa.
Đồng nghĩa
respect customscelebrate heritage
Collocations
honor valueshonor beliefs
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ cụ thể khi nói về văn hóa.
Truyền thống là phần quan trọng của văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...