Kho từ › Collocations · religion › encourage faith

encourage faith

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
khuyến khích sự tự tin vào niềm tin hoặc thực hành
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ feɪθ/ · US /ɪnˈkɜːrɪdʒ feɪθ/
to inspire confidence in beliefs or practices
Leaders often encourage faith in challenging times.
→ Các nhà lãnh đạo thường khuyến khích niềm tin trong những thời điểm khó khăn.
Encouraging faith can help individuals overcome obstacles.→ Khuyến khích niềm tin có thể giúp cá nhân vượt qua những trở ngại.
Đồng nghĩa
inspire beliefboost confidence
Collocations
encourage hopeencourage trust
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cá nhân để minh họa cho quan điểm của bạn.
Niềm tin là động lực cho sự phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...