encourage faith
Nghĩa
Định nghĩa · to inspire confidence in beliefs or practices
“Leaders often encourage faith in challenging times.”Các nhà lãnh đạo thường khuyến khích niềm tin trong những thời điểm khó khăn.
“Encouraging faith can help individuals overcome obstacles.”Khuyến khích niềm tin có thể giúp cá nhân vượt qua những trở ngại.
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cá nhân để minh họa cho quan điểm của bạn.
Ghi chú · Niềm tin là động lực cho sự phát triển.