Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

encourage faith

/ɪnˈkɜːrɪdʒ feɪθ/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích sự tự tin vào niềm tin hoặc thực hành phr.

Định nghĩa · to inspire confidence in beliefs or practices

“Leaders often encourage faith in challenging times.”Các nhà lãnh đạo thường khuyến khích niềm tin trong những thời điểm khó khăn.

“Encouraging faith can help individuals overcome obstacles.”Khuyến khích niềm tin có thể giúp cá nhân vượt qua những trở ngại.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cá nhân để minh họa cho quan điểm của bạn.

Ghi chú · Niềm tin là động lực cho sự phát triển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...