Kho từ › Collocations · religion › value compassion

value compassion

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
đánh giá lòng tốt và sự đồng cảm là quan trọng
UK /ˈvæljuː kəmˈpæʃən/ · US /ˈvæljuː kəmˈpæʃən/
to regard kindness and empathy as important
Many religions value compassion as a core principle.
→ Nhiều tôn giáo coi trọng lòng tốt như một nguyên tắc cốt lõi.
Valuing compassion can lead to a more peaceful society.→ Đánh giá lòng tốt có thể dẫn đến một xã hội hòa bình hơn.
Đồng nghĩa
appreciate kindnesscherish empathy
Collocations
value understandingvalue diversity
🎯 IELTS: Nên nêu ví dụ thực tế để minh họa cho quan điểm.
Lòng tốt giúp xây dựng mối quan hệ tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...