Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

value compassion

/ˈvæljuː kəmˈpæʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

đánh giá lòng tốt và sự đồng cảm là quan trọng phr.

Định nghĩa · to regard kindness and empathy as important

“Many religions value compassion as a core principle.”Nhiều tôn giáo coi trọng lòng tốt như một nguyên tắc cốt lõi.

“Valuing compassion can lead to a more peaceful society.”Đánh giá lòng tốt có thể dẫn đến một xã hội hòa bình hơn.

Mẹo IELTS · Nên nêu ví dụ thực tế để minh họa cho quan điểm.

Ghi chú · Lòng tốt giúp xây dựng mối quan hệ tốt hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...