Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold up as

/hoʊld ʌp æz/ B1 IELTS

Nghĩa

được coi như là v.

Định nghĩa · to be considered as

“She holds up as a great leader.”Cô ấy được coi là một nhà lãnh đạo tuyệt vời.

“He holds up as a role model for many.”Anh ấy được coi là hình mẫu cho nhiều người.

Mẹo IELTS · Dùng 'hold up as' để thể hiện sự tôn trọng.

Ghi chú · Dùng khi đánh giá ai đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...