Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold up as

hold up as

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
được coi như là
UK /hoʊld ʌp æz/ · US /hoʊld ʌp æz/
to be considered as
She holds up as a great leader.
→ Cô ấy được coi là một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
He holds up as a role model for many.→ Anh ấy được coi là hình mẫu cho nhiều người.
Đồng nghĩa
regarded asconsidered
Collocations
hold up as an examplehold up as a standard
🎯 IELTS: Dùng 'hold up as' để thể hiện sự tôn trọng.
Dùng khi đánh giá ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...