Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold up for

hold up for

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
chờ đợi điều gì hoặc ai đó
UK · US
to wait for something or someone
Can you hold up for the next bus?
→ Bạn có thể chờ xe buýt tiếp theo không?
We will hold up for the meeting to start.→ Chúng ta sẽ chờ cuộc họp bắt đầu.
Đồng nghĩa
wait fordelay for
Collocations
hold up for a ridehold up for an event
🎯 IELTS: Dùng 'hold up for' để thể hiện sự kiên nhẫn.
Dùng để chỉ sự chờ đợi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...