Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold out for something

B1 IELTS

Nghĩa

chờ đợi hoặc từ chối chấp nhận ít hơn những gì bạn muốn phr.

Định nghĩa · to wait or refuse to accept less than what you want

“They are holding out for a better deal.”Họ đang chờ đợi một thỏa thuận tốt hơn.

“She is holding out for a promotion.”Cô ấy đang chờ đợi một sự thăng tiến.

Mẹo IELTS · Dùng 'hold out for' để thể hiện sự kiên định trong mong muốn.

Ghi chú · Dùng khi không chấp nhận điều gì đó kém hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...