hold out for something
Nghĩa
Định nghĩa · to wait or refuse to accept less than what you want
“They are holding out for a better deal.”Họ đang chờ đợi một thỏa thuận tốt hơn.
“She is holding out for a promotion.”Cô ấy đang chờ đợi một sự thăng tiến.
Mẹo IELTS · Dùng 'hold out for' để thể hiện sự kiên định trong mong muốn.
Ghi chú · Dùng khi không chấp nhận điều gì đó kém hơn.