Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold out for something

hold out for something

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
chờ đợi hoặc từ chối chấp nhận ít hơn những gì bạn muốn
UK · US
to wait or refuse to accept less than what you want
They are holding out for a better deal.
→ Họ đang chờ đợi một thỏa thuận tốt hơn.
She is holding out for a promotion.→ Cô ấy đang chờ đợi một sự thăng tiến.
Đồng nghĩa
wait forrefuse less
Collocations
hold out for a better offerhold out for a raise
🎯 IELTS: Dùng 'hold out for' để thể hiện sự kiên định trong mong muốn.
Dùng khi không chấp nhận điều gì đó kém hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...