hold on tight
B1 IELTS
Nghĩa
nắm chặt cái gì đó
phr.
Định nghĩa · to grip something firmly
“Hold on tight during the ride!”Nắm chặt trong suốt chuyến đi nhé!
“You should hold on tight to your dreams.”Bạn nên nắm chặt ước mơ của mình.
Đồng nghĩa
grasp firmlyclutch tightly
Mẹo IELTS · Dùng 'hold on tight' để thể hiện sự quyết tâm.
Ghi chú · Dùng khi muốn nhấn mạnh sự chặt chẽ.