Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold someone responsible

B1 IELTS

Nghĩa

buộc ai đó chịu trách nhiệm cho điều gì đó phr.

Định nghĩa · to make someone accountable for something

“We hold you responsible for the project's success.”Chúng tôi buộc bạn chịu trách nhiệm cho sự thành công của dự án.

“They held her responsible for the mistake.”Họ buộc cô ấy chịu trách nhiệm cho lỗi lầm.

Mẹo IELTS · Dùng 'hold someone responsible' để thể hiện sự nghiêm túc.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh trách nhiệm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...