Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold someone responsible

hold someone responsible

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
buộc ai đó chịu trách nhiệm cho điều gì đó
UK · US
to make someone accountable for something
We hold you responsible for the project's success.
→ Chúng tôi buộc bạn chịu trách nhiệm cho sự thành công của dự án.
They held her responsible for the mistake.→ Họ buộc cô ấy chịu trách nhiệm cho lỗi lầm.
Đồng nghĩa
make accountabledemand responsibility
Collocations
hold someone responsible for somethinghold someone accountable
🎯 IELTS: Dùng 'hold someone responsible' để thể hiện sự nghiêm túc.
Thường dùng trong ngữ cảnh trách nhiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...