call in to
/kɔl ɪn tu/ B1 IELTS
Nghĩa
gọi điện đến nơi nào đó
v.
Định nghĩa · to contact a place by phone
“I will call in to the office today.”Tôi sẽ gọi điện đến văn phòng hôm nay.
“She called in to check on her application.”Cô ấy đã gọi điện để kiểm tra đơn của mình.
Cụm hay dùng
call in to workcall in to report
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verb này để thể hiện sự liên lạc.
Ghi chú · Dùng khi bạn cần thông báo điều gì.