Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › it might be argued that

it might be argued that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
có thể nói rằng điều gì đó là đúng.
UK /ɪt maɪt bi ˈɑrgjud ðæt/ · US /ɪt maɪt bi ˈɑrgjud ðæt/
one could say that something is true.
It might be argued that technology has improved education.
→ Có thể nói rằng công nghệ đã cải thiện giáo dục.
It might be argued that public transport needs more investment.→ Có thể nói rằng giao thông công cộng cần nhiều đầu tư hơn.
Đồng nghĩa
it could be claimed that
Collocations
it might be argued thatit could be claimed that
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm một cách nhẹ nhàng hơn.
Giúp giảm tính quyết đoán trong lập luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...