Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'call' › call back later

call back later

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'call' IELTS
gọi lại sau
UK /kɔl bæk ˈleɪtər/ · US /kɔl bæk ˈleɪtər/
to return a call later
I’m busy now; can I call back later?
→ Tôi đang bận; tôi có thể gọi lại sau không?
Please call back later when I’m free.→ Xin hãy gọi lại sau khi tôi rảnh.
Đồng nghĩa
ring back laterreturn the call later
Collocations
call back later in the daycall back later this week
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn không thể trả lời cuộc gọi ngay.
Dùng khi không thể nói chuyện ngay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...