Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › some may believe that

some may believe that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
một số người có thể nghĩ rằng điều gì đó là đúng.
UK /sʌm meɪ bɪˈliv ðæt/ · US /sʌm meɪ bɪˈliv ðæt/
people might think that something is true.
Some may believe that social media affects relationships.
→ Một số người có thể nghĩ rằng mạng xã hội ảnh hưởng đến các mối quan hệ.
Some may believe that climate change is a hoax.→ Một số người có thể nghĩ rằng biến đổi khí hậu là một trò lừa đảo.
Đồng nghĩa
some might think that
Collocations
some may believe thatsome might argue that
🎯 IELTS: Sử dụng để làm cho lập luận của bạn phong phú hơn.
Giúp thể hiện sự đa dạng trong quan điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...