Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · innovation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stimulate innovative behavior

B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích các hành động mới và sáng tạo phr.

Định nghĩa · to encourage new and creative actions

“Leaders should stimulate innovative behavior in their teams.”Các nhà lãnh đạo nên khuyến khích hành vi sáng tạo trong các nhóm của họ.

“Programs are designed to stimulate innovative behavior among students.”Các chương trình được thiết kế để khuyến khích hành vi sáng tạo trong sinh viên.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự cần thiết của hành động sáng tạo.

Ghi chú · Thích hợp trong bối cảnh giáo dục và tổ chức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...