Kho từ › Collocations · housing › assess housing quality

assess housing quality

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
đánh giá chất lượng nhà ở.
UK · US
evaluate how good or bad homes are.
Inspectors assess housing quality before families move in.
→ Các thanh tra đánh giá chất lượng nhà ở trước khi các gia đình chuyển vào.
It's important to assess housing quality regularly.→ Việc đánh giá chất lượng nhà ở thường xuyên là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
evaluate housing standards
Collocations
measure housing qualityimprove housing quality
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về tiêu chuẩn trong nhà ở.
Chất lượng nhà ở ảnh hưởng đến cuộc sống của cư dân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...