Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold a press conference

/hoʊld ə prɛs ˈkɒnfərəns/ B1 IELTS

Nghĩa

tổ chức một cuộc họp báo với truyền thông phr.

Định nghĩa · to organize a meeting with the media

“They will hold a press conference tomorrow.”Họ sẽ tổ chức một cuộc họp báo vào ngày mai.

“She held a press conference to announce the news.”Cô ấy đã tổ chức một cuộc họp báo để thông báo tin tức.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'hold a press conference' để thể hiện tổ chức trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về họp báo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...