hold a press conference
Nghĩa
Định nghĩa · to organize a meeting with the media
“They will hold a press conference tomorrow.”Họ sẽ tổ chức một cuộc họp báo vào ngày mai.
“She held a press conference to announce the news.”Cô ấy đã tổ chức một cuộc họp báo để thông báo tin tức.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'hold a press conference' để thể hiện tổ chức trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về họp báo.