Kho từ › Cụm học thuật · expressing certainty and probability › one can confidently state that

one can confidently state that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing certainty and probability IELTS
Chắc chắn để tuyên bố một sự thật.
UK /wʌn kæn ˈkɒnfɪdəntli steɪt ðæt/ · US /wʌn kæn ˈkɒnfɪdəntli steɪt ðæt/
It is certain to declare a fact.
One can confidently state that education is the key to success.
→ Có thể tự tin tuyên bố rằng giáo dục là chìa khóa cho thành công.
One can confidently state that teamwork leads to better outcomes.→ Có thể tự tin tuyên bố rằng làm việc nhóm dẫn đến kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩa
one can assert confidently that
Collocations
confident statementconfident assertionconfident claim
🎯 IELTS: Sử dụng để tăng cường lập luận của bạn.
Thể hiện sự tự tin trong phát biểu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...