Kho từ › Collocations · religion › religious values

religious values

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
giá trị tôn giáo
UK /rɪˈlɪdʒ.əs ˈvæl.juːz/ · US /rɪˈlɪdʒ.əs ˈvæl.juːz/
the moral principles that a religion teaches
Religious values often shape a community's behavior.
→ Giá trị tôn giáo thường hình thành hành vi của một cộng đồng.
She learned many religious values from her family.→ Cô đã học được nhiều giá trị tôn giáo từ gia đình mình.
Đồng nghĩa
spiritual valuesmoral values
Collocations
instill religious valuespromote religious values
🎯 IELTS: Nên đề cập đến tầm quan trọng của giá trị tôn giáo trong xã hội.
Giá trị tôn giáo có thể thay đổi theo thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...