Kho từ › Collocations · religion › interfaith cooperation

interfaith cooperation

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
hợp tác giữa các tôn giáo
UK /ˈɪn.tər.feɪθ ˌkoʊ.əˈpər.eɪ.ʃən/ · US /ˈɪn.tər.feɪθ ˌkoʊ.əˈpər.eɪ.ʃən/
different religions working together for a common goal
Interfaith cooperation can lead to better understanding.
→ Hợp tác giữa các tôn giáo có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn.
They organized an interfaith cooperation event.→ Họ đã tổ chức một sự kiện hợp tác giữa các tôn giáo.
Đồng nghĩa
interreligious collaborationfaith-based cooperation
Collocations
promote interfaith cooperationencourage interfaith cooperation
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về sự hợp tác giữa các tôn giáo trong bài viết.
Hợp tác giữa các tôn giáo có thể giải quyết xung đột.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...