EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · religion › faith-based community
faith-based community
B2
phr.
📁 Collocations · religion
IELTS
cộng đồng dựa trên niềm tin
UK /feɪθ-beɪst kəˈmjuː.nɪ.ti/
·
US /feɪθ-beɪst kəˈmjuː.nɪ.ti/
a group that shares the same religious beliefs
The faith-based community offers support to its members.
→ Cộng đồng dựa trên niềm tin cung cấp sự hỗ trợ cho các thành viên của nó.
She found a welcoming faith-based community in her new city.
→ Cô đã tìm thấy một cộng đồng dựa trên niềm tin thân thiện ở thành phố mới của mình.
Đồng nghĩa
religious community
spiritual community
Collocations
join a faith-based community
support a faith-based community
🎯
IELTS:
Cung cấp thông tin về hoạt động của cộng đồng tôn giáo trong bài viết.
Cộng đồng này thường tổ chức các sự kiện và hoạt động chung.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
practice religion
thực hành tín ngưỡng
religious beliefs
niềm tin tôn giáo
religious tolerance
sự khoan dung tôn giáo
religious practices
các thực hành tôn giáo
faith-based organizations
các tổ chức dựa trên đức tin
spiritual journey
hành trình tâm linh
moral values
giá trị đạo đức
religious freedom
tự do tôn giáo
Có trong các bộ
🔗
Collocations · religion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...