EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · religion › religious conflict
religious conflict
B2
phr.
📁 Collocations · religion
IELTS
xung đột tôn giáo
UK /rɪˈlɪdʒ.əs ˈkɒn.flɪkt/
·
US /rɪˈlɪdʒ.əs ˈkɒn.flɪkt/
disagreements or fights between different religions
Religious conflict can lead to violence and suffering.
→ Xung đột tôn giáo có thể dẫn đến bạo lực và đau khổ.
Efforts are being made to resolve religious conflict peacefully.
→ Các nỗ lực đang được thực hiện để giải quyết xung đột tôn giáo một cách hòa bình.
Đồng nghĩa
religious strife
faith-based conflict
Collocations
address religious conflict
prevent religious conflict
🎯
IELTS:
Nêu ví dụ về xung đột tôn giáo trong bài viết.
Xung đột tôn giáo thường phức tạp và khó giải quyết.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
practice religion
thực hành tín ngưỡng
religious beliefs
niềm tin tôn giáo
religious tolerance
sự khoan dung tôn giáo
religious practices
các thực hành tôn giáo
faith-based organizations
các tổ chức dựa trên đức tin
spiritual journey
hành trình tâm linh
moral values
giá trị đạo đức
religious freedom
tự do tôn giáo
Có trong các bộ
🔗
Collocations · religion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...