Kho từ › Collocations · religion › religious conflict

religious conflict

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
xung đột tôn giáo
UK /rɪˈlɪdʒ.əs ˈkɒn.flɪkt/ · US /rɪˈlɪdʒ.əs ˈkɒn.flɪkt/
disagreements or fights between different religions
Religious conflict can lead to violence and suffering.
→ Xung đột tôn giáo có thể dẫn đến bạo lực và đau khổ.
Efforts are being made to resolve religious conflict peacefully.→ Các nỗ lực đang được thực hiện để giải quyết xung đột tôn giáo một cách hòa bình.
Đồng nghĩa
religious strifefaith-based conflict
Collocations
address religious conflictprevent religious conflict
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về xung đột tôn giáo trong bài viết.
Xung đột tôn giáo thường phức tạp và khó giải quyết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...