Kho từ › Collocations · religion › spiritual leader

spiritual leader

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
nhà lãnh đạo tâm linh
UK /ˈspɪr.ɪtʃ.u.əl ˈliː.dər/ · US /ˈspɪr.ɪtʃ.u.əl ˈliː.dər/
a person who guides others in their spiritual beliefs
The spiritual leader offered guidance to the community.
→ Nhà lãnh đạo tâm linh đã cung cấp hướng dẫn cho cộng đồng.
Many people seek advice from their spiritual leader.→ Nhiều người tìm kiếm lời khuyên từ nhà lãnh đạo tâm linh của họ.
Đồng nghĩa
religious guidefaith leader
Collocations
follow a spiritual leaderbecome a spiritual leader
🎯 IELTS: Thảo luận về vai trò của nhà lãnh đạo tâm linh trong cộng đồng.
Nhà lãnh đạo tâm linh có thể có ảnh hưởng lớn đến tín đồ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...