Kho từ › Collocations · religion › moral teachings

moral teachings

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
giáo lý đạo đức
UK /ˈmɔːr.əl ˈtiː.tʃɪŋz/ · US /ˈmɔːr.əl ˈtiː.tʃɪŋz/
the lessons about right and wrong in a religion
Moral teachings guide believers in their daily lives.
→ Giáo lý đạo đức hướng dẫn tín đồ trong cuộc sống hàng ngày.
Different religions have unique moral teachings.→ Các tôn giáo khác nhau có những giáo lý đạo đức độc đáo.
Đồng nghĩa
ethical teachingsmoral values
Collocations
learn moral teachingsfollow moral teachings
🎯 IELTS: Thảo luận về vai trò của giáo lý đạo đức trong xã hội.
Giáo lý đạo đức thường phản ánh giá trị của một tôn giáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...