EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · religion › faith leaders
faith leaders
B2
phr.
📁 Collocations · religion
IELTS
các nhà lãnh đạo tôn giáo
UK /feɪθ ˈliː.dərz/
·
US /feɪθ ˈliː.dərz/
people who guide and influence a religious community
Faith leaders often play a key role in community building.
→ Các nhà lãnh đạo tôn giáo thường đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng cộng đồng.
They consult with faith leaders on important issues.
→ Họ tham khảo ý kiến của các nhà lãnh đạo tôn giáo về các vấn đề quan trọng.
Đồng nghĩa
religious figures
spiritual guides
Collocations
support faith leaders
train faith leaders
🎯
IELTS:
Cung cấp thông tin về vai trò của các nhà lãnh đạo tôn giáo trong xã hội.
Các nhà lãnh đạo tôn giáo cần có kiến thức sâu rộng về giáo lý.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
practice religion
thực hành tín ngưỡng
religious beliefs
niềm tin tôn giáo
religious tolerance
sự khoan dung tôn giáo
religious practices
các thực hành tôn giáo
faith-based organizations
các tổ chức dựa trên đức tin
spiritual journey
hành trình tâm linh
moral values
giá trị đạo đức
religious freedom
tự do tôn giáo
Có trong các bộ
🔗
Collocations · religion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...