Kho từ › Collocations · religion › faith leaders

faith leaders

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
các nhà lãnh đạo tôn giáo
UK /feɪθ ˈliː.dərz/ · US /feɪθ ˈliː.dərz/
people who guide and influence a religious community
Faith leaders often play a key role in community building.
→ Các nhà lãnh đạo tôn giáo thường đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng cộng đồng.
They consult with faith leaders on important issues.→ Họ tham khảo ý kiến của các nhà lãnh đạo tôn giáo về các vấn đề quan trọng.
Đồng nghĩa
religious figuresspiritual guides
Collocations
support faith leaderstrain faith leaders
🎯 IELTS: Cung cấp thông tin về vai trò của các nhà lãnh đạo tôn giáo trong xã hội.
Các nhà lãnh đạo tôn giáo cần có kiến thức sâu rộng về giáo lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...