EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · religion › faith traditions
faith traditions
B2
phr.
📁 Collocations · religion
IELTS
truyền thống tín ngưỡng
UK /feɪθ trəˈdɪʃ.ənz/
·
US /feɪθ trəˈdɪʃ.ənz/
the customs and practices associated with a particular faith
Faith traditions can vary widely between cultures.
→ Truyền thống tín ngưỡng có thể khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa.
He respects the faith traditions of others.
→ Anh tôn trọng các truyền thống tín ngưỡng của người khác.
Đồng nghĩa
religious traditions
spiritual customs
Collocations
honor faith traditions
preserve faith traditions
🎯
IELTS:
Nên nhấn mạnh sự đa dạng của các truyền thống tín ngưỡng trong bài viết.
Truyền thống tín ngưỡng thường được truyền lại qua nhiều thế hệ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
practice religion
thực hành tín ngưỡng
religious beliefs
niềm tin tôn giáo
religious tolerance
sự khoan dung tôn giáo
religious practices
các thực hành tôn giáo
faith-based organizations
các tổ chức dựa trên đức tin
spiritual journey
hành trình tâm linh
moral values
giá trị đạo đức
religious freedom
tự do tôn giáo
Có trong các bộ
🔗
Collocations · religion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...