Kho từ › Collocations · religion › faith traditions

faith traditions

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
truyền thống tín ngưỡng
UK /feɪθ trəˈdɪʃ.ənz/ · US /feɪθ trəˈdɪʃ.ənz/
the customs and practices associated with a particular faith
Faith traditions can vary widely between cultures.
→ Truyền thống tín ngưỡng có thể khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa.
He respects the faith traditions of others.→ Anh tôn trọng các truyền thống tín ngưỡng của người khác.
Đồng nghĩa
religious traditionsspiritual customs
Collocations
honor faith traditionspreserve faith traditions
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh sự đa dạng của các truyền thống tín ngưỡng trong bài viết.
Truyền thống tín ngưỡng thường được truyền lại qua nhiều thế hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...