Kho từ › Collocations · religion › spiritual practices

spiritual practices

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
các thực hành tâm linh
UK /ˈspɪr.ɪtʃ.u.əl ˈpræk.tɪsɪz/ · US /ˈspɪr.ɪtʃ.u.əl ˈpræk.tɪsɪz/
activities that nurture one's spiritual life
Spiritual practices can help individuals connect with their beliefs.
→ Các thực hành tâm linh có thể giúp cá nhân kết nối với niềm tin của họ.
He incorporates spiritual practices into his daily routine.→ Anh kết hợp các thực hành tâm linh vào thói quen hàng ngày của mình.
Đồng nghĩa
spiritual ritualsreligious practices
Collocations
engage in spiritual practiceslearn about spiritual practices
🎯 IELTS: Thảo luận về những lợi ích của các thực hành tâm linh trong bài viết.
Các thực hành tâm linh có thể rất đa dạng và cá nhân hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...