Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold someone back from

hold someone back from

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
ngăn cản ai đó làm điều gì đó.
UK /hoʊld ˈsʌm.wʌn bæk frəm/ · US /hoʊld ˈsʌm.wʌn bæk frəm/
to stop someone from doing something.
Don't hold her back from achieving her dreams.
→ Đừng ngăn cản cô ấy đạt được ước mơ.
He felt held back from expressing his ideas.→ Anh ấy cảm thấy bị ngăn cản trong việc bày tỏ ý tưởng.
Đồng nghĩa
preventhinder
Collocations
hold someone back from successhold someone back from speaking
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự hỗ trợ trong giao tiếp.
Thường dùng khi nói về sự phát triển cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...