Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold a place

/hoʊld ə pleɪs/ B1 IELTS

Nghĩa

giữ chỗ cho ai đó. phr.

Định nghĩa · to reserve a spot for someone.

“Can you hold a place for me in the line?”Bạn có thể giữ chỗ cho tôi trong hàng không?

“I will hold a place for you at the table.”Tôi sẽ giữ chỗ cho bạn ở bàn ăn.

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh sự kiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...