Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold a place

hold a place

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
giữ chỗ cho ai đó.
UK /hoʊld ə pleɪs/ · US /hoʊld ə pleɪs/
to reserve a spot for someone.
Can you hold a place for me in the line?
→ Bạn có thể giữ chỗ cho tôi trong hàng không?
I will hold a place for you at the table.→ Tôi sẽ giữ chỗ cho bạn ở bàn ăn.
Đồng nghĩa
reservesave
Collocations
hold a place in linehold a place at the event
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...