Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · innovation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support innovative initiatives

/səˈpɔrt ˈɪnəˌveɪtɪv ɪˈnɪʃətɪvz/ B2 IELTS

Nghĩa

cung cấp sự hỗ trợ cho các dự án hoặc chương trình mới phr.

Định nghĩa · to provide help for new projects or programs

“Governments should support innovative initiatives for economic growth.”Các chính phủ nên hỗ trợ các sáng kiến đổi mới để phát triển kinh tế.

“Supporting innovative initiatives can drive progress.”Hỗ trợ các sáng kiến đổi mới có thể thúc đẩy sự tiến bộ.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự ủng hộ cho đổi mới.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh chính phủ và doanh nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...