Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'run' › run afoul of

run afoul of

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'run' IELTS
gặp rắc rối với pháp luật hoặc quy tắc
UK /rʌn əˈfaʊl ʌv/ · US /rʌn əˈfaʊl ʌv/
to get into trouble with the law or rules
He ran afoul of the regulations.
→ Anh ấy đã vi phạm các quy định.
They ran afoul of the law while protesting.→ Họ đã gặp rắc rối với pháp luật trong khi biểu tình.
Đồng nghĩa
violatebreak
Collocations
run afoul of the lawrun afoul of the rules
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về luật pháp.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...