cultivate innovative partnerships
Nghĩa
Định nghĩa · to develop collaborative relationships that foster new ideas
“Organizations should cultivate innovative partnerships for growth.”Các tổ chức nên phát triển các mối quan hệ hợp tác đổi mới để phát triển.
“Cultivating innovative partnerships can enhance creativity.”Phát triển các mối quan hệ hợp tác đổi mới có thể nâng cao sự sáng tạo.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hợp tác.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh hợp tác kinh doanh.